清便 qīng biàn · thanh tiện Hán Việt: thanh tiện · Pinyin: qīng biàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 便 (tiện)Pinyinqīng biànHán Việtthanh tiệnCấu tạo清 + 便 · thanh + tiện nghĩa thành phần: thanh + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清通条畅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清通条畅。