清俊

qīng jùn thanh tuấn

Hán Việt: thanh tuấn · Pinyin: qīng jùn

Tổng quan

tuấn tú

Cấu tạo: (thanh) + (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuấn tú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清秀俊美。《紅樓夢》第五十四回:「只一見了一個清俊的男人,不管是親是友,便想起終身大事來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"清隽"。

Eng

  • Cihui 清俊 īngjùn s.v. good-looking; smart