清倌 thanh quan Hán Việt: thanh quan Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 倌 (quan)Hán Việtthanh quanCấu tạo清 + 倌 · thanh + quan nghĩa thành phần: thanh + quan Nghĩa EngCihui 清倌 qīngguān n. <trad.> young singsong girl who is still a virgin M:²wèi