清候 qīng hòu · thanh hậu Hán Việt: thanh hậu · Pinyin: qīng hòu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 候 (hậu)Pinyinqīng hòuHán Việtthanh hậuCấu tạo清 + 候 · thanh + hậu nghĩa thành phần: thanh + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁止行人,戒道。Tân Hoa Tự Điển 1.禁止行人,戒道。