清偃 qīng yǎn · thanh yển Hán Việt: thanh yển · Pinyin: qīng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 偃 (yển)Pinyinqīng yǎnHán Việtthanh yểnCấu tạo清 + 偃 · thanh + yển nghĩa thành phần: thanh + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓世道太平,战争停息。Tân Hoa Tự Điển 1.谓世道太平,战争停息。