清健
thanh kiện
Hán Việt: thanh kiện · Pinyin: qīng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清明强健; 清新刚劲; 精神清爽振奋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清明强健。 2.清新刚劲。 3.精神清爽振奋。
Eng
- Cihui 清健 qīngjiàn v.p. <wr.> spry (of an older person)