清克 qīng kè · thanh khắc Hán Việt: thanh khắc · Pinyin: qīng kè Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 克 (khắc)Pinyinqīng kèHán Việtthanh khắcCấu tạo清 + 克 · thanh + khắc nghĩa thành phần: thanh + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清正刻己。克,通"刻"。Tân Hoa Tự Điển 1.清正刻己。克,通"刻"。