清興 qīng xīng · thanh hưng Hán Việt: thanh hưng · Pinyin: qīng xīng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 興 (hưng)Pinyinqīng xīngHán Việtthanh hưngCấu tạo清 + 興 · thanh + hưng nghĩa thành phần: thanh + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅的兴致。Tân Hoa Tự Điển 1.清雅的兴致。EngCihui 清興 qīngxìng n. pleasure