清兵

qīng bīng thanh binh

Hán Việt: thanh binh · Pinyin: qīng bīng

Tổng quan

quân Thanh | binh lính Mãn Châu

Cấu tạo: (thanh) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân Thanh | binh lính Mãn Châu

Eng

  • CC-CEDICT Qing troops; Manchu soldiers
  • Cihui Qing troops; Manchu soldiers