清典

qīng diǎn thanh điển

Hán Việt: thanh điển · Pinyin: qīng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清麗典雅。南朝梁.劉勰《文心雕龍.明詩》:「至於張衡怨篇,清典可味。」《北史.卷八十三.文苑傳.荀士遜傳》:「好學,有思理,為文清典,見賞知音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清丽典雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清丽典雅。