清冠 qīng guān · thanh quan Hán Việt: thanh quan · Pinyin: qīng guān Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 冠 (quan)Pinyinqīng guānHán Việtthanh quanCấu tạo清 + 冠 · thanh + quan nghĩa thành phần: thanh + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓居于第一。Tân Hoa Tự Điển 1.谓居于第一。