清況 qīng kuàng · thanh huống Hán Việt: thanh huống · Pinyin: qīng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 況 (huống)Pinyinqīng kuàngHán Việtthanh huốngCấu tạo清 + 況 · thanh + huống nghĩa thành phần: thanh + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅的生活景况。Tân Hoa Tự Điển 1.清雅的生活景况。