清減
thanh giảm
Hán Việt: thanh giảm · Pinyin: qīng jiǎn
Tổng quan
hao gầy: gầy gò
Nghĩa
Việt
- Cihui hao gầy: gầy gò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婉指消瘦清减了小腰围|这样一忙,人也清减了。
Eng
- Cihui 清減 qīngjiǎn <wr.> v.p. thin; emaciated ◆v.o. get thin; lose weight