清凓 qīng lì · thanh lật Hán Việt: thanh lật · Pinyin: qīng lì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 凓 (lật)Pinyinqīng lìHán Việtthanh lậtCấu tạo清 + 凓 · thanh + lật nghĩa thành phần: thanh + lật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清冷。Tân Hoa Tự Điển 1.清冷。