清出
thanh xuất
Hán Việt: thanh xuất · Pinyin: qīng chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹超拔,突出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹超拔,突出。
Eng
- Cihui 清出 qīngchū r.v. clear away; eliminate; get rid of
Hán Việt: thanh xuất · Pinyin: qīng chū