清剛

qīng gāng thanh cương

Hán Việt: thanh cương · Pinyin: qīng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清正刚直; 清健有力; 匕首名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清正刚直。 2.清健有力。 3.匕首名。