清制 qīng zhì · thanh chế Hán Việt: thanh chế · Pinyin: qīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 制 (chế)Pinyinqīng zhìHán Việtthanh chếCấu tạo清 + 制 · thanh + chế nghĩa thành phần: thanh + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清道的制度。Tân Hoa Tự Điển 1.清道的制度。