清刻 qīng kè · thanh khắc Hán Việt: thanh khắc · Pinyin: qīng kè Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 刻 (khắc)Pinyinqīng kèHán Việtthanh khắcCấu tạo清 + 刻 · thanh + khắc nghĩa thành phần: thanh + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清严苛刻。Tân Hoa Tự Điển 1.清严苛刻。