清削 qīng xuē · thanh tước Hán Việt: thanh tước · Pinyin: qīng xuē Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 削 (tước)Pinyinqīng xuēHán Việtthanh tướcCấu tạo清 + 削 · thanh + tước nghĩa thành phần: thanh + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹清瘦; 清丽峻峭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹清瘦。 2.清丽峻峭。