清剛 qīng gāng · thanh cương Hán Việt: thanh cương · Pinyin: qīng gāng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 剛 (cương)Pinyinqīng gāngHán Việtthanh cươngCấu tạo清 + 剛 · thanh + cương nghĩa thành phần: thanh + cương