清勁風 qīng jìng fēng · thanh kính phong Hán Việt: thanh kính phong · Pinyin: qīng jìng fēng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 勁 (kính) + 風 (phong)Pinyinqīng jìng fēngHán Việtthanh kính phongCấu tạo清 + 勁 + 風 · thanh + kính + phong nghĩa thành phần: thanh + kính + phong Nghĩa EngCihui 清勁風 īngjìnfēng ►See qīngjìngfēng