清勝 qīng shèng · thanh thắng Hán Việt: thanh thắng · Pinyin: qīng shèng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 勝 (thắng)Pinyinqīng shèngHán Việtthanh thắngCấu tạo清 + 勝 · thanh + thắng nghĩa thành phần: thanh + thắng Nghĩa jaJMdict (your) good health