清單

qīng dān thanh đan

Hán Việt: thanh đan · Pinyin: qīng dān

Tổng quan

danh sách mục

Cấu tạo: (thanh) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh sách mục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清楚詳細的列有各個項目的單據。如:「夥計!你列張清單出來,我好結帳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细登记有关项目的单子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细登记有关项目的单子。

Eng

  • CC-CEDICT list of items
  • Cihui list of items