清单
thanh đan
Hán Việt: thanh đan · Pinyin: qīng dān
Tổng quan
hoá đơn; bản liệt kê. ra hoá đơn. 物資清單. hoá đơn vật tư. 工資清單. hoá đơn tiền lương. 列一個清單. liệt kê hoá đơn
1.详细登记有关项目的单子。
清楚詳細的列有各個項目的單據。如:「夥計!你列張清單出來,我好結帳。」
Nghĩa
Việt
- Cihui danh sách mục
- Biên soạn detailed list or statement of account M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清楚詳細的列有各個項目的單據。如:「夥計!你列張清單出來,我好結帳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.详细登记有关项目的单子。
- Kaggle Zh-Vi checklist
Eng
- Cihui list of items
Đức
- Handedict Auflistung