清卿

qīng qīng thanh khanh

Hán Việt: thanh khanh · Pinyin: qīng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对北齐太常少卿袁聿修的敬称。 2.借指清白廉洁的官吏。 3.谓显贵的官职。