清歷

qīng lì thanh lịch

Hán Việt: thanh lịch · Pinyin: qīng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分明,清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分明,清楚。