清厲

qīng lì thanh lệ

Hán Việt: thanh lệ · Pinyin: qīng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耿介有骨气; 凄清;凄厉。形容声音激切高昂; 凄清;凄厉。形容天气寒冷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耿介有骨气。 2.凄清;凄厉。形容声音激切高昂。 3.凄清;凄厉。形容天气寒冷。