清發 qīng fā · thanh phát Hán Việt: thanh phát · Pinyin: qīng fā Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 發 (phát)Pinyinqīng fāHán Việtthanh phátCấu tạo清 + 發 · thanh + phát nghĩa thành phần: thanh + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清明焕发; 古代水名。Tân Hoa Tự Điển 1.清明焕发。 2.古代水名。