清口 qīng kǒu · thanh khẩu Hán Việt: thanh khẩu · Pinyin: qīng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 口 (khẩu)Pinyinqīng kǒuHán Việtthanh khẩuCấu tạo清 + 口 · thanh + khẩu nghĩa thành phần: thanh + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爽口:拌黄瓜吃着~。EngCihui 清口 qīngkǒu* s.v. tasty and refreshing