清古 qīng gǔ · thanh cổ Hán Việt: thanh cổ · Pinyin: qīng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 古 (cổ)Pinyinqīng gǔHán Việtthanh cổCấu tạo清 + 古 · thanh + cổ nghĩa thành phần: thanh + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅古朴。Tân Hoa Tự Điển 1.清雅古朴。