清史 thanh sử Hán Việt: thanh sử Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 史 (sử)Hán Việtthanh sửCấu tạo清 + 史 · thanh + sử nghĩa thành phần: thanh + sử Nghĩa EngCihui 清史 īngshǐ n. history of the Qing dynasty