清吉 qīng jí · thanh cát Hán Việt: thanh cát · Pinyin: qīng jí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 吉 (cát)Pinyinqīng jíHán Việtthanh cátCấu tạo清 + 吉 · thanh + cát nghĩa thành phần: thanh + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清平吉祥。Tân Hoa Tự Điển 1.清平吉祥。