清聽

qīng tīng thanh thính

Hán Việt: thanh thính · Pinyin: qīng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓耳聪善听; 请人听取的敬词; 谓清越入耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓耳聪善听。 2.请人听取的敬词。 3.谓清越入耳。

Eng

  • Cihui 清聽 qīngtīng f.e. <court.> your attention