清呗

qīng beithanh bái

Hán Việt: thanh bái · Pinyin: qīng bei

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓佛教徒念经诵偈的声音。

Cấu tạo: 清 (thanh) + 唄 (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓佛教徒念经诵偈的声音。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唄匿 · 唄器 · 唄士 · 唄策 · 唄讚 · 清丈 · 清世 · 清丰