清詠 qīng yǒng · thanh vịnh Hán Việt: thanh vịnh · Pinyin: qīng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 詠 (vịnh)Pinyinqīng yǒngHán Việtthanh vịnhCấu tạo清 + 詠 · thanh + vịnh nghĩa thành phần: thanh + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅的吟咏。Tân Hoa Tự Điển 1.清雅的吟咏。