清唱劇

qīng chàng jù thanh xướng kịch

Hán Việt: thanh xướng kịch · Pinyin: qīng chàng jù

Tổng quan

hát thanh xướng

Cấu tạo: (thanh) + (xướng) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hát thanh xướng
  • Cihui hát thanh xướng (hát đồng ca trần thuật chuyện là chủ yếu, nhưng không có kịch tính như kịch)。一種大型的供合唱隊演唱的樂曲,敘事成分佔主要地位,但不像歌劇那樣有戲劇性的表演。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是一種包含獨唱、重唱、合唱的聲樂套曲。一般包含多樂章,大都由管弦樂伴奏,內容可分宗教性與世俗性。十六世紀末源於羅馬,最初用《聖經》為故事題材。十七世紀中葉開始成為音樂會中演出的聲樂作品,以合唱為主。如巴赫或海頓的作品。也稱為「康塔塔」。

Eng

  • Cihui 清唱劇 īngchàngjù n. oratorio; cantata