清囀 qīng zhuàn · thanh chuyển Hán Việt: thanh chuyển · Pinyin: qīng zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 囀 (chuyển)Pinyinqīng zhuànHán Việtthanh chuyểnCấu tạo清 + 囀 · thanh + chuyển nghĩa thành phần: thanh + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清脆宛转地发声。多形容鸟鸣声或乐曲声。Tân Hoa Tự Điển 1.清脆宛转地发声。多形容鸟鸣声或乐曲声。