清嗽 qīng sòu · thanh thấu Hán Việt: thanh thấu · Pinyin: qīng sòu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 嗽 (thấu)Pinyinqīng sòuHán Việtthanh thấuCấu tạo清 + 嗽 · thanh + thấu nghĩa thành phần: thanh + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咳嗽。Tân Hoa Tự Điển 1.咳嗽。