清器 qīng qì · thanh khí Hán Việt: thanh khí · Pinyin: qīng qì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 器 (khí)Pinyinqīng qìHán Việtthanh khíCấu tạo清 + 器 · thanh + khí nghĩa thành phần: thanh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.受粪之器,即俗谓马桶之类。清,同"圊"。