清國

qīng guó thanh quốc

Hán Việt: thanh quốc · Pinyin: qīng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称清朝统治时的中国。清末多用之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称清朝统治时的中国。清末多用之。

ja

  • JMdict China under the Qing dynasty|Qing China|Qing dynasty