清國 qīng guó · thanh quốc Hán Việt: thanh quốc · Pinyin: qīng guó Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 國 (quốc)Pinyinqīng guóHán Việtthanh quốcCấu tạo清 + 國 · thanh + quốc nghĩa thành phần: thanh + quốc