清聖

qīng shèng thanh thánh

Hán Việt: thanh thánh · Pinyin: qīng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清酒; 纯洁的圣人。语本《孟子.万章下》"伯夷﹐圣之清者也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清酒。 2.纯洁的圣人。语本《孟子.万章下》"伯夷﹐圣之清者也。"