清垢 qīng gòu · thanh cấu Hán Việt: thanh cấu · Pinyin: qīng gòu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 垢 (cấu)Pinyinqīng gòuHán Việtthanh cấuCấu tạo清 + 垢 · thanh + cấu nghĩa thành phần: thanh + cấu