清堂 qīng táng · thanh đường Hán Việt: thanh đường · Pinyin: qīng táng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 堂 (đường)Pinyinqīng tángHán Việtthanh đườngCấu tạo清 + 堂 · thanh + đường nghĩa thành phần: thanh + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大敞亮的堂屋。Tân Hoa Tự Điển 1.高大敞亮的堂屋。