清士
thanh sĩ
Hán Việt: thanh sĩ · Pinyin: qīng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清廉耿介的人。《史記.卷六十一.伯夷傳》:「舉世混濁,清士乃見。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高洁的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高洁的人。
Eng
- Cihui 清士 qīngshì n. man of honesty and unimpeachable integrity M:²wèi