清壹

qīng yī thanh nhất

Hán Việt: thanh nhất · Pinyin: qīng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清平一统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清平一统。