清天 thanh thiên Hán Việt: thanh thiên Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 天 (thiên)Hán Việtthanh thiênCấu tạo清 + 天 · thanh + thiên nghĩa thành phần: thanh + thiên Nghĩa EngCihui 清天 qīngtiān n. virtuous official