清妙

qīng miào thanh diệu

Hán Việt: thanh diệu · Pinyin: qīng miào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"清玵"; 轻清。指天体; 清高美好。亦指清高美好之士; 清新妙品; 清新美妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清玵"。 2.轻清。指天体。 3.清高美好。亦指清高美好之士。 4.清新妙品。 5.清新美妙。