清妥

qīng tuǒ thanh thỏa

Hán Việt: thanh thỏa · Pinyin: qīng tuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清和适宜; 清楚稳当; 清静,安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清和适宜。 2.清楚稳当。 3.清静,安定。