清季 thanh quý Hán Việt: thanh quý Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 季 (quý)Hán Việtthanh quýCấu tạo清 + 季 · thanh + quý nghĩa thành phần: thanh + quý Nghĩa EngCihui 清季 īngjì n. last years of the Qing dynasty