清孱 qīng càn · thanh sàn Hán Việt: thanh sàn · Pinyin: qīng càn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 孱 (sàn)Pinyinqīng cànHán Việtthanh sànCấu tạo清 + 孱 · thanh + sàn nghĩa thành phần: thanh + sàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清瘦孱弱。Tân Hoa Tự Điển 1.清瘦孱弱。